219 lines
11 KiB
PHP
219 lines
11 KiB
PHP
<?php
|
||
/**
|
||
* The user module English file of ZenTaoPMS.
|
||
*
|
||
* @copyright Copyright 2009-2015 青岛易软天创网络科技有限公司(QingDao Nature Easy Soft Network Technology Co,LTD, www.cnezsoft.com)
|
||
* @license ZPL (http://zpl.pub/page/zplv12.html)
|
||
* @author Nguyễn Quốc Nho <quocnho@gmail.com>
|
||
* @package user
|
||
* @version $Id: vi.php 5053 2013-07-06 08:17:37Z wyd621@gmail.com $
|
||
* @link http://www.zentao.net
|
||
*/
|
||
$lang->user->common = 'Người dùng';
|
||
$lang->user->id = 'ID';
|
||
$lang->user->inside = 'Inside Members';
|
||
$lang->user->outside = 'Outside Members';
|
||
$lang->user->company = 'Doanh nghiệp';
|
||
$lang->user->dept = 'Phòng/Ban';
|
||
$lang->user->account = 'Tài khoản';
|
||
$lang->user->password = 'Mật khẩu';
|
||
$lang->user->password2 = 'Nhập lại mật khẩu';
|
||
$lang->user->role = 'Vai trò';
|
||
$lang->user->group = 'Nhóm quyền';
|
||
$lang->user->realname = 'Tên';
|
||
$lang->user->nickname = 'Nickname';
|
||
$lang->user->commiter = 'Tài khoản SVN/GIT';
|
||
$lang->user->birthyear = 'Ngày sinh';
|
||
$lang->user->gender = 'Giới tính';
|
||
$lang->user->email = 'Email';
|
||
$lang->user->basicInfo = 'Thông tin cơ bản';
|
||
$lang->user->accountInfo = 'Thông tin tài khoản';
|
||
$lang->user->verify = 'Xác thực';
|
||
$lang->user->contactInfo = 'Liên hệ';
|
||
$lang->user->skype = 'Skype';
|
||
$lang->user->qq = 'QQ';
|
||
$lang->user->mobile = 'Mobile';
|
||
$lang->user->phone = 'Điện thoại';
|
||
$lang->user->weixin = 'WeChat';
|
||
$lang->user->dingding = 'DingDing';
|
||
$lang->user->slack = 'Slack';
|
||
$lang->user->whatsapp = 'WhatsApp';
|
||
$lang->user->address = 'Địa chỉ';
|
||
$lang->user->zipcode = 'ZipCode';
|
||
$lang->user->join = 'Đã tham gia';
|
||
$lang->user->visits = 'Visits';
|
||
$lang->user->ip = 'IP gần nhất';
|
||
$lang->user->last = 'Đăng nhập gần nhất';
|
||
$lang->user->ranzhi = 'Tài khoản Zdoo';
|
||
$lang->user->ditto = 'Như trên';
|
||
$lang->user->originalPassword = 'Mật khẩu cũ';
|
||
$lang->user->newPassword = 'Mật khẩu mới';
|
||
$lang->user->verifyPassword = 'Mật khẩu';
|
||
$lang->user->resetPassword = 'Quên mật khẩu?';
|
||
$lang->user->score = 'Điểm';
|
||
|
||
$lang->user->legendBasic = 'Thông tin cơ bản';
|
||
$lang->user->legendContribution = 'Đóng góp';
|
||
|
||
$lang->user->index = "Home";
|
||
$lang->user->view = "Chi tiết người dùng";
|
||
$lang->user->create = "Thêm người dùng";
|
||
$lang->user->batchCreate = "Thêm hàng loạt";
|
||
$lang->user->edit = "Sửa người dùng";
|
||
$lang->user->batchEdit = "Sửa hàng loạt";
|
||
$lang->user->unlock = "Mở khóa người dùng";
|
||
$lang->user->delete = "Xóa người dùng";
|
||
$lang->user->unbind = "Gỡ kết nối từ Zdoo";
|
||
$lang->user->login = "Đăng nhập";
|
||
$lang->user->mobileLogin = "Di động";
|
||
$lang->user->editProfile = "Sửa hồ sơ";
|
||
$lang->user->deny = "Truy cập của bạn bị từ chối.";
|
||
$lang->user->confirmDelete = "Bạn có muốn xóa người dùng này?";
|
||
$lang->user->confirmUnlock = "Bạn có muốn mở khóa người dùng này?";
|
||
$lang->user->confirmUnbind = "Bạn có muốn hủy kết nối người dùng này từ Zdoo?";
|
||
$lang->user->relogin = "Đăng nhập lại";
|
||
$lang->user->asGuest = "Khách vãng lai";
|
||
$lang->user->goback = "Trở lại";
|
||
$lang->user->deleted = '(Xóa)';
|
||
$lang->user->search = 'Tìm kiếm';
|
||
|
||
$lang->user->saveTemplate = 'Lưu thành mẫu';
|
||
$lang->user->setPublic = 'Thiết lập thành mẫu công khai';
|
||
$lang->user->deleteTemplate = 'Xóa mẫu';
|
||
$lang->user->setTemplateTitle = 'Vui lòng nhập tiêu đề của mẫu.';
|
||
$lang->user->applyTemplate = 'Mẫu';
|
||
$lang->user->confirmDeleteTemplate = 'Bạn có muốn xóa mẫu này?';
|
||
$lang->user->setPublicTemplate = 'Thiết lập thành mẫu công khai';
|
||
$lang->user->tplContentNotEmpty = 'Nội dung mẫu này không thể để trống!';
|
||
|
||
$lang->user->profile = 'Hồ sơ';
|
||
$lang->user->project = $lang->projectCommon;
|
||
$lang->user->task = 'Nhiệm vụ';
|
||
$lang->user->bug = 'Bugs';
|
||
$lang->user->test = 'Test';
|
||
$lang->user->testTask = 'Yêu cầu';
|
||
$lang->user->testCase = 'Tình huống';
|
||
$lang->user->schedule = 'Lịch trình';
|
||
$lang->user->todo = 'Việc làm';
|
||
$lang->user->story = 'Câu chuyện';
|
||
$lang->user->dynamic = 'Lịch sử';
|
||
|
||
$lang->user->openedBy = 'Đã tạo';
|
||
$lang->user->assignedTo = 'Đã nhận';
|
||
$lang->user->finishedBy = 'Đã kết thúc';
|
||
$lang->user->resolvedBy = 'Đã giải quyết';
|
||
$lang->user->closedBy = 'Đã đóng';
|
||
$lang->user->reviewedBy = 'Đã duyệt';
|
||
$lang->user->canceledBy = 'Đã hủy';
|
||
|
||
$lang->user->testTask2Him = 'Nhận yêu cầu';
|
||
$lang->user->case2Him = 'Nhận tình huống';
|
||
$lang->user->caseByHim = 'Tạo tình huống';
|
||
|
||
$lang->user->errorDeny = "Xin lỗi, truy cập của bạn tới <b>%s</b> of <b>%s</b> bị từ chối. Vui lòng liên lạc quản trị của bạn để nhận quyền. Click Trở lại.";
|
||
$lang->user->errorView = "Xin lỗi, truy cập của bạn xem <b>%s</b> bị từ chối. Vui lòng liên lạc quản trị của bạn để nhận quyền. Click Trở lại.";
|
||
$lang->user->loginFailed = "Đăng nhập thất bại. Vui lòng kiểm tra tài khoản và mật khẩu của bạn.";
|
||
$lang->user->lockWarning = "Bạn có thể thử %s lần.";
|
||
$lang->user->loginLocked = "Vui lòng liên hệ với quản trị viên để mở khóa tài khoản của bạn hoặc thử lại %s phút sau.";
|
||
$lang->user->weakPassword = "Mật khẩu của bạn không đúng yêu cầu.";
|
||
$lang->user->errorWeak = "Mật khẩu không thể sử dụng [%s] những ký tự chung này được dùng mật khẩu yếu.";
|
||
|
||
$lang->user->roleList[''] = '';
|
||
$lang->user->roleList['dev'] = 'Lập trình viên';
|
||
$lang->user->roleList['qa'] = 'Tester';
|
||
$lang->user->roleList['pm'] = 'Scrum Master';
|
||
$lang->user->roleList['po'] = 'Sở hữu sản phẩm';
|
||
$lang->user->roleList['td'] = 'Quản lý kỹ thuật';
|
||
$lang->user->roleList['pd'] = 'Quản lý sản phẩm';
|
||
$lang->user->roleList['qd'] = 'Quản lý QA';
|
||
$lang->user->roleList['top'] = 'Quản lý cấp cao';
|
||
$lang->user->roleList['others'] = 'Khác';
|
||
|
||
$lang->user->genderList['m'] = 'Nam';
|
||
$lang->user->genderList['f'] = 'Nữ';
|
||
|
||
$lang->user->thirdPerson['m'] = 'anh ấy';
|
||
$lang->user->thirdPerson['f'] = 'cô ấy';
|
||
|
||
$lang->user->passwordStrengthList[0] = "<span style='color:red'>Yếu</span>";
|
||
$lang->user->passwordStrengthList[1] = "<span style='color:#000'>Tốt</span>";
|
||
$lang->user->passwordStrengthList[2] = "<span style='color:green'>Mạnh</span>";
|
||
|
||
$lang->user->statusList['active'] = 'Kích hoạt';
|
||
$lang->user->statusList['delete'] = 'Đã xóa';
|
||
|
||
$lang->user->personalData['createdTodos'] = 'Việc đã tạo';
|
||
$lang->user->personalData['createdStories'] = 'Chuyện đã tạo';
|
||
$lang->user->personalData['finishedTasks'] = 'Nhiệm vụ đã kết thúc';
|
||
$lang->user->personalData['resolvedBugs'] = 'Bugs đã giải quyết';
|
||
$lang->user->personalData['createdCases'] = 'Tình huống đã tạo';
|
||
|
||
$lang->user->keepLogin['on'] = 'Duy trì đăng nhập';
|
||
$lang->user->loginWithDemoUser = 'Đăng nhập Demo:';
|
||
|
||
$lang->user->tpl = new stdclass();
|
||
$lang->user->tpl->type = 'Loại';
|
||
$lang->user->tpl->title = 'TPL Title';
|
||
$lang->user->tpl->content = 'Nội dung';
|
||
$lang->user->tpl->public = 'Công khai';
|
||
|
||
$lang->usertpl = new stdclass();
|
||
$lang->usertpl->title = 'Tên mẫu';
|
||
|
||
$lang->user->placeholder = new stdclass();
|
||
$lang->user->placeholder->account = '>= 3 chữ, gạch chân và số';
|
||
$lang->user->placeholder->password1 = '>= 6 chữ';
|
||
$lang->user->placeholder->role = "Vai trò được liên kết đến nội dung và thứ tự danh sách người dùng.";
|
||
$lang->user->placeholder->group = "Nhóm được liên kết tới phân quyền người dùng.";
|
||
$lang->user->placeholder->commiter = 'Tài khoản SVN/Git';
|
||
$lang->user->placeholder->verify = 'Vui lòng nhập mật khẩu đăng nhập của bạn.';
|
||
|
||
$lang->user->placeholder->passwordStrength[1] = '>= 6 chữ và số';
|
||
$lang->user->placeholder->passwordStrength[2] = '>= 10 chữ, sood và ký tự đặc biệt';
|
||
|
||
$lang->user->error = new stdclass();
|
||
$lang->user->error->account = "ID %s,tài khoản phải >= 3 chữ, gạch chân hoặc số";
|
||
$lang->user->error->accountDupl = "ID %s,tài khoản được sử dụng.";
|
||
$lang->user->error->realname = "ID %s,phải là tên thật";
|
||
$lang->user->error->password = "ID %s,mật khẩu phải >= 6 ký tự.";
|
||
$lang->user->error->mail = "ID %s,vui lòng nhập địa chỉ Email hợp lệ";
|
||
$lang->user->error->reserved = "ID %s,tài khoản được bảo mật.";
|
||
$lang->user->error->weakPassword = "ID %s,độ mạnh mật khẩu này yếu hơn thiết lập hệ thống.";
|
||
$lang->user->error->dangerPassword = "ID %s,Mật khẩu không thể được dùng với [%s] những điều chung này được dùng nếu mật khẩu..";
|
||
|
||
$lang->user->error->verifyPassword = "Xác thực thất bại. Vui lòng nhập mạt khẩu đăng nhập của bạn.";
|
||
$lang->user->error->originalPassword = "Old password is incorrect.";
|
||
|
||
$lang->user->contactFieldList['phone'] = $lang->user->phone;
|
||
$lang->user->contactFieldList['mobile'] = $lang->user->mobile;
|
||
$lang->user->contactFieldList['qq'] = $lang->user->qq;
|
||
$lang->user->contactFieldList['dingding'] = $lang->user->dingding;
|
||
$lang->user->contactFieldList['weixin'] = $lang->user->weixin;
|
||
$lang->user->contactFieldList['skype'] = $lang->user->skype;
|
||
$lang->user->contactFieldList['slack'] = $lang->user->slack;
|
||
$lang->user->contactFieldList['whatsapp'] = $lang->user->whatsapp;
|
||
|
||
$lang->user->contacts = new stdclass();
|
||
$lang->user->contacts->common = 'Liên lạc';
|
||
$lang->user->contacts->listName = 'Tên danh sách';
|
||
$lang->user->contacts->userList = 'Danh sách người dùng';
|
||
|
||
$lang->user->contacts->manage = 'Quản lý danh sách';
|
||
$lang->user->contacts->contactsList = 'Liên hệ danh sách';
|
||
$lang->user->contacts->selectedUsers = 'Người dùng';
|
||
$lang->user->contacts->selectList = 'Danh sách';
|
||
$lang->user->contacts->createList = 'Tạo danh sách';
|
||
$lang->user->contacts->noListYet = 'Không có danh sách liên hệ tồn tại. Vui lòng tạo một trước.';
|
||
$lang->user->contacts->confirmDelete = 'Bạn có muốn xóa danh sách này?';
|
||
$lang->user->contacts->or = ' or ';
|
||
|
||
$lang->user->resetFail = "Thất bại. Vui lòng kiểm tra tài khoản.";
|
||
$lang->user->resetSuccess = "Reset! Vui lòng sử dụng mật khẩu mới của bạn để đăng nhập.";
|
||
$lang->user->noticeResetFile = "<h5>Liên hệ quản trị viên để thiết lập lại mật khẩu của bạn.</h5>
|
||
<h5>Nếu là bạn, vui lòng đăng nhập host ZenTao của bạn và tạo một tập tin tên <span> '%s' </span>.</h5>
|
||
<p>Chú ý:</p>
|
||
<ol>
|
||
<li>Giữ tập tin này rỗng.</li>
|
||
<li>Nếu tập tin đã tồn tại, xóa và tạo lại.</li>
|
||
</ol>";
|